về hùa

về hùa

Hai đứa trẻ về hùa với nhau để trêu chọc bạn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Theo phe, đứng về phía người khác một cách tự nhiên hoặc thiếu suy nghĩ: "về hùa" chỉ hành động gia nhập hoặc ủng hộ một nhóm, một ý kiến, thường đám đông hoặc lợi ích nhất thời, không chính kiến rõ ràng.
    • Hùa theo, tán đồng một cách dễ dãi: Trong ngữ cảnh thông tục, "về hùa" mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, chỉ việc làm theo số đông không suy xét.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi thấy mọi người chê bai món ăn đó, anh ta cũng về hùa chê theo. (Anh ta không ý kiến riêng, chỉ làm theo đám đông.)
    • Trong cuộc tranh luận, ấy không muốn về hùa với bất kỳ phe nào. ( ấy giữ thái độ trung lập, không theo phe người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "về hùa với ai": đứng về phía ai đó, thường để ủng hộ hoặc đồng tình.

    • Hắn ta luôn về hùa với kẻ mạnh để kiếm lợi. (Hắn ta chọn phe mạnh mục đích cá nhân.)
  • "về hùa theo đám đông": hành động giống như số đông, thiếu chính kiến.

    • Đừng vội về hùa theo đám đông, hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định. (Không nên làm theo người khác một cách mù quáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hùa (động từ): tham gia, nhập vào một nhóm hoặc hoạt động nào đó một cách tự nhiên.

    • Trẻ con thường hùa nhau chơi đùa. (Trẻ em rủ nhau cùng chơi.)
  • Về phe (động từ): đứng về phía ai đó, tương tự "về hùa" nhưng mang sắc thái trung tính hơn.

    • Anh ấy về phe đối lập trong cuộc họp. (Anh ấy ủng hộ phe đối lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Theo phe: đứng về phía một nhóm người.
  • Ầm ầm hùa theo: hành động ồn ào, thiếu suy nghĩ khi tham gia.
  • Xuôi theo: làm theo người khác một cách dễ dãi.
Thành ngữ liên quan
  • Hùa theo đám đông: hành động giống như số đông không có lý do rõ ràng.
    • Hùa theo đám đông đôi khi dẫn đến hậu quả không tốt. (Làm theo người khác một cách mù quáng có thể gây hại.)